NHÂN MẠNG CAT6 AMP RJ45 MÃ 1375055-1 MODULAR JACK COMMSCOPE 110 RJ45 NHÂN MẠNG CAT6 AMP RJ45 MÃ 1375055-1 MODULAR JACK COMMSCOPE 110 RJ45 Mã sản phẩm: P/N: 1375055-1 Nhân mạng AMP/COMMSCOPE 70.000 VND Số lượng: 100 cái

  • NHÂN MẠNG CAT6 AMP RJ45 MÃ 1375055-1 MODULAR JACK COMMSCOPE 110 RJ45

  • Đăng ngày 08-11-2014 04:37:37 AM - 1150 Lượt xem
  • Giá bán: 70.000 VND

  • Mã sản phẩm: P/N: 1375055-1


Mouser Part #:571-1-1375055-1
Manufacturer Part #:1-1375055-1
Manufacturer:TE Connectivity / AMP
Description:Modular Connectors / Ethernet Connectors JACK CAT6 IVORY

Nhân mạng Cat6 AMP RJ45 mã 1375055-1 MODULAR JACK 110 RJ45 568A/B CAT6

  Modular Jack AMP Category 6 , nhân RJ45  UTP, cat6

  1.   Modular Jack AMP Category 6 Vượt qua tất cả các yêu cầu về hiệu suất của TIA/EIA Cat 6.
  2. Dễ dàng lắp đặt cáp với góc cáp vào là 1800 hoặc 900
  3. Hỗ trợ 2 chuẩn nối dây T568A hoặc T568B.
  4. Có nắp che bụi.
  5. Đuôi chụp đi kèm giúp giới hạn độ uốn cong của cáp tại vị trí bấm.
  6. 8-Position RJ45 modular jack ứng dụng cho 1-, 2-, 3- and 4-cặp.
  7. Bấm đầu với công cụ SL Series Modular Jack Termination Tool hoặc 110 punch-down Tool.

Performance data

Frequency
MHz
Insertion Loss (dB) Return Loss (dB) NEXT (dB) FEXT (dB)
Category 6 Standard Max Category 6 Standard Min Category 6 Standard Min Category 6 Standard Min
1 0.10 0.02 30 52.4 75.0 84.8 75.0 83.7
4 0.10 0.02 30 53.7 75.0 80.3 71.1 74.8
8 0.10 0.02 30 55.3 75.0 77.4 65.0 69.4
10 0.10 0.03 30 56.1 74.0 76.4 63.1 67.5
16 0.10 0.03 30 57.6 69.9 72.0 59.0 62.9
20 0.10 0.04 30 59.3 68.0 71.9 57.1 61.7
25 0.10 0.04 30 59.4 66.0 69.1 55.1 59.8
31.25 0.11 0.05 30 56.8 64.1 67.7 53.2 58.2
62.5 0.16 0.06 28 42.3 58.1 61.5 47.2 52.6
100 0.20 0.06 24 33.2 54.0 57.7 43.1 48.7
200 0.28 0.06 18 21.2 48.0 52.5 37.1 42.2
250 0.32 0.10 16 17.4 46.0 47.9 35.1 40.1

Technical Data

Thân nhân RJ 45 cat6  Polyphenylene oxide, 94V-0
Phím đấu 110 Polycarbonate, 94V-0 rated
Điểm tiếp xúc (chân đồng) Đồng Berili, mạ vàng 1.27μm [50μin] ở những khu vực đặc biệt và mạ 1 ít 3.81μm [150μin] niken
Điểm tiếp xúc 110 Đồng thiếc 3.81μm [150μin] và niken 1.27μm [50μin]
Nắp che bụi Polycarbonate
Bọc giáp Copper zinc alloy 260, pre-plated with bright nickel
Nắp chụp (giảm độ căng cáp) Polycarbonate
Ổ cắm mạng Cat 6  750 lần tái chế
110 Contacts 200 lần bấm
Lực kéo, va đập 20lbs (89N)
Điện áp 150VAC max.
Nhiệt độ vận hành -40° – 70°C (-40° – 158°F)

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật